Bản dịch của từ 三缄 trong tiếng Việt

三缄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三缄 (Tính từ)

sān jiān
01

三缄其口的略语指严格守口如瓶不说话闭口不言形容对秘密或事情守口如瓶

“三缄其口”的略语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三缄

sān

jiān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
缄书
缄保
缄制
缄口
缄口不言
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép