Bản dịch của từ 三老 trong tiếng Việt
三老

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三老 (Danh từ)
Sanlao: Vào thời cổ đại, nó dùng để chỉ cuộc sống thượng lưu, trung lưu và hạ lưu (ba người ở các độ tuổi hoặc tuổi thọ khác nhau); nó cũng được tìm thấy trong "Zuo Zhuan" để chỉ tuổi già, đói và lạnh (thuật ngữ văn học, bằng văn bản)
上寿、中寿、下寿。。左传.昭公三年:「公聚朽蠹,而三老冻馁。」
四川江峡中称水夫掌柁的为「三老」。。唐.杜甫.拨闷诗:「长年三老遥怜汝,棙柁开头捷有神。」
Các trưởng lão, các cụ đáng kính (chủ yếu dùng để chỉ những người lớn tuổi và có uy tín hoặc các bậc hiền triết)
年高德劭的长老。。周书.卷四十五.儒林传.序:「洎高祖保定三年,乃下诏尊太傅燕公为三老。」
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chức quan ở cấp làng/hương trong thời Hán, phụ trách giáo化 và học thuật (có thể hiểu là 'ba viên lão' đứng đầu việc học ở địa phương)
职官名。汉时掌一乡之教化。。礼记.礼运:「故宗祝在庙,三公在朝,三老在学。」
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三老
sān
三
lǎo
老
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
