Bản dịch của từ 三脊茅 trong tiếng Việt

三脊茅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三脊茅 (Danh từ)

sān jǐ máo
01

Một loại lau, cỏ có thân ba cạnh mọc ở vùng Giang-Huai; gọi là một giống mao (cỏ lau) dùng trong tục cúng và xưa xem là điềm lành

江淮间产的一种茅草。茎有三棱。亦名菁茅。古代以为祥瑞,多用于祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三脊茅

sān

máo

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép