Bản dịch của từ 三色菫 trong tiếng Việt

三色菫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三色菫 (Danh từ)

sān sè jǐn
01

Tên một loài hoa (hoa pansy) — cây thân thảo một hoặc hai năm, hoa nhỏ 5 cánh thường có ba màu chủ đạo (trắng, vàng, tím); còn gọi là “hoa mặt người” hoặc “mặt mèo”.

植物名。菫菜科菫菜属,一年或二年生草本。茎直立,全株光滑无毛,叶有柄,叶缘有锯齿。春、夏季开花,每朵花有五瓣,因早期花朵只有白、黄、紫三色,故称为「三色菫」。现经栽培改良,其中三瓣中心夹杂黑、红等色,看似人脸或猫脸,故亦称为「人面花」、「猫儿脸」。三色菫採自花受粉,以种子繁殖,多产于欧洲山区,耐寒力强,台湾现亦有栽培。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三色菫

sān

jǐn

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép