Bản dịch của từ 三花 trong tiếng Việt

三花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三花 (Danh từ)

sān huā
01

Cách gọi tắt của cây '三花树' (một loài cây); dùng để chỉ một loại cây có tên gọi chứa chữ '三花' — tên thực vật học/địa phương.

1.三花树的略称。

Ví dụ
02

1) Ba đuôi/ba bím (tóc tết thành ba phần); 2) Ba cánh/ba mảnh (hình dạng hoặc bộ phận chia thành ba).

2.三辫;三片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong Đạo giáo: chỉ ba thứ tinh ‧ khí ‧ thần của con người (tinh, khí, — ba phần sinh mệnh); cũng dùng trong y học cổ truyền để nói về các thần, khí, tinh

3.道教指人的精﹑气﹑神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Danh xưng (biệt hiệu) “三朵花/三花”: theo truyền thuyết, chỉ người đội ba đóa hoa, ẩn dụ người tu đạo hoặc người kỳ lạ, biệt danh mang màu sắc huyền bí (Hán Việt: Tam hoa).

4.宋苏轼《三朵花》诗序:“吾州有异人,常戴三朵花,莫知其姓名,郡人因以‘三朵花’名之,能作诗,皆神仙意。”后因以冠簪三花指修炼得道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三花

sān

huā

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép