Bản dịch của từ 三花聚顶 trong tiếng Việt

三花聚顶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三花聚顶 (Danh từ)

sān huā jù dǐng
01

Đạo gia luyện hình khí thần: tượng trưng cho công quả cao nhất — tinh khí thần được chuyển hóa, tụ hợp lên đỉnh (đầu), đạt trạng thái bất hoại/siêu việt (thuộc lĩnh vực tu tiên).

精为玉花,气为金花,神为九花。道家重修炼,以为炼精化气,炼气化神,炼神还虚,最后聚之于顶,可以万劫不侵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三花聚顶

sān

huā

dǐng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép