Bản dịch của từ 三茅钟 trong tiếng Việt

三茅钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三茅钟 (Danh từ)

sān máo zhōng
01

Tên cổ vật/địa danh: bộ chuông (một trong ba món cổ khí) và gian ở chùa/điện (Trung Quốc cổ), gợi nhớ '三茅堂' tại Ning Shou Guān ở Hàng Châu; một vật phẩm lịch sử liên quan lễ nghi và tiếng chuông cung đình.

杭州七宝山宁寿观原为三茅堂,宋绍兴中,赐古器玩三种,其二为唐钟,本唐澄清观旧物,禁中每听钟声以为寝兴食息之节。见《咸淳临安志》卷十三。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三茅钟

sān

máo

zhōng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép