Bản dịch của từ 三菱蓝瑟 trong tiếng Việt

三菱蓝瑟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三菱蓝瑟 (Danh từ)

sān líng lán sè
01

Mitsubishi Lancer

三菱蓝瑟是东南汽车推出的三菱车标轿车,属国产车,市场定位在三菱戈蓝之间。该系列搭载三菱1.6L高效低耗发动机,拥有四款车型,包括舒适型手动档、舒适型自动档、豪华型手动档、豪华型自动档。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三菱蓝瑟

sān

líng

lán

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép