Bản dịch của từ 三藩 trong tiếng Việt
三藩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三藩 (Danh từ)
Tam Phan — chỉ ba người con vương gia thời Hán: Vương Ai (千乘哀王), 淮阳顷王昞, 济阴悼王长(三位被稱為“三藩”)
1.指汉明帝子千乘哀王建﹑淮阳顷王昞﹑济阴悼王长。
San Francisco: ba khu vực hành chính trong triều đại Nan, đề cập đến Kuaiji, Nam Từ Châu và Nam Yanzhou (tên địa danh và khu vực cổ)
2.指南朝齐之会稽﹑南徐州和南兖州。
Thụy xưng thời nhà Thanh chỉ ba chư hầu (Ba Phan): Vương Phúc (福王) 朱由崧, 唐王 朱聿键 và 桂王 朱由榔 — tức “Ba Phan” trong lịch sử Thanh (một danh xưng lịch sử cụ thể).
3.清称明末之福王(朱由崧)﹑唐王(朱聿键)﹑桂王(朱由榔)为三藩。参阅清杨陆荣《三藩纪事本末》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tam Phần — ba chúa phong thời đầu nhà Thanh (kẻ quy thuận Minh là Ûng Tam Quế cùng hai tướng khác) được phong làm chúa ở ba tỉnh Nam Trung Quốc; sau nổi loạn gọi là “Loạn Tam Phần” (sự kiện lịch sử)
4.清初封明降将吴三桂为平西王,镇云南;耿继茂为靖南王(后子精忠嗣),镇福建;尚可喜为平南王,镇广东,并称三藩。《清史稿.吴三桂传》:“是时可喜镇广东,继茂子精忠镇福建,与三桂并称‘三藩’,而三桂骄恣尤甚。”康熙十二年下令削藩﹐吴三桂﹑尚之信(可喜子)﹑耿精忠相继反清﹐均被平定。史称“三藩之乱”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三藩
sān
三
fān
藩
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
