Bản dịch của từ 三衙 trong tiếng Việt

三衙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三衙 (Danh từ)

sān yá
01

宋代掌管禁軍的三個衙門殿前司馬軍司步軍司合稱三衙”。(古代軍政機構名

1.宋代以殿前司﹑侍卫亲军马军司﹑侍卫亲军步军司掌领禁军,谓之“三衙”。

Ví dụ
02

Ba lần (thường chỉ làm việc hoặc hành động làm đi làm lại ba lần)

2.三回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三衙

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép