Bản dịch của từ 三角柱 trong tiếng Việt

三角柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三角柱 (Danh từ)

sān jiǎo zhù
01

以三角形为底的柱体。上下底平行相等,旁有三棱,侧面为三面。如三棱镜即属此体。

Ví dụ
02

Khối lăng trụ ba cạnh (hình học) — tức là một thanh/khối có 3 mặt bên tam giác; Hán Việt: tam giác trụ / tam lăng trụ

或称为「三棱柱」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三角柱

sān

jiǎo

zhù

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép