Bản dịch của từ 三角测量 trong tiếng Việt
三角测量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三角测量 (Danh từ)
【sān jiǎo cè liàng】
01
Tam giác trắc lượng — phương pháp đo đạc trên mặt đất bằng cách lập các đỉnh/tia và dùng định lý tam giác để tính khoảng cách, diện tích; (Hán-Việt: tam giác trắc lượng).
先在地上设一线,再与地上各点连结,依三角法推算,即可精密测定其面积与距离,为一种平地测量法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三角测量
sān
三
jiǎo
角
cè
测
liáng
量
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
