Bản dịch của từ 三言两句 trong tiếng Việt

三言两句

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三言两句 (Thành ngữ)

sān yán liǎng jù
01

Mấy câu, vài lời ngắn gọn; nói rất ít

几句话。形容话很少。同“三言两语”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三言两句

sān

yán

liǎng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
言三语四
言下
言不二价
言不及义
两七
两三
两上领
两下
两下子
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép