Bản dịch của từ 三言五语 trong tiếng Việt

三言五语

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三言五语 (Thành ngữ)

sān yán wǔ yǔ
01

Một hai câu nói ngắn gọn; lời nói rất súc tích, vài câu là xong (hán Việt: tam ngôn ngũ ngữ — vài lời).

三两句话。形容言语十分简短。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三言五语

sān

yán

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
言三语四
言下
言不二价
言不及义
五一六通知
五一节
五丁
五七
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép