Bản dịch của từ 三讯 trong tiếng Việt
三讯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三讯 (Động từ)
【sān xùn】
01
Thắc mắc từ nhiều bên và yêu cầu lặp đi lặp lại (yêu cầu mở rộng vì mục đích thận trọng)
多方查询。形容决狱之慎重。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三讯
sān
三
xùn
讯
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
