Bản dịch của từ 三豪 trong tiếng Việt

三豪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三豪 (Danh từ)

sān háo
01

Tên gọi chỉ nhóm ba vị hào sĩ văn chương đời Tống (欧阳修石延年杜默) — “tam hào” (ba nhà hào hoa về văn, thơ, ca).

指宋欧阳修﹑石延年﹑杜默三人。宋石介作《三豪诗送杜默师雄》,谓欧阳修为文豪,石延年为诗豪,杜默为歌豪。诗云:“曼卿豪于诗,社坛高数层。永叔豪于辞,举世絶俦朋。师雄歌亦豪,三人宜同称。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三豪

sān

háo

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
豪上
豪丝
豪主
豪举
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép