Bản dịch của từ 三贞九烈 trong tiếng Việt

三贞九烈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三贞九烈 (Thành ngữ)

sān zhēn jiǔ liè
01

Ba trinh chín liệt

形容女性坚贞不屈的品质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三贞九烈

sān

zhēn

jiǔ

liè

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
九三学社
九三鼎
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép