Bản dịch của từ 三辰酒 trong tiếng Việt

三辰酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三辰酒 (Danh từ)

sān chén jiǔ
01

Tên rượu (tên riêng của một loại rượu truyền thống/nhãn hiệu), Hán Việt: Tam Thần tử/ Tam Thần tửu (nhận biết như tên riêng)

酒名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三辰酒

sān

chén

jiǔ

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép