Bản dịch của từ 三通 trong tiếng Việt

三通

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三通 (Danh từ)

sān tōng
01

Ba chạc; ba thông; ba kết nối

三通是指三个方面的连接或沟通,通常用于描述信息、交通和贸易等领域的畅通无阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三通

sān

tōng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép