Bản dịch của từ 三道 trong tiếng Việt
三道

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三道 (Danh từ)
Tam đạo: ba bổn phận hiếu thảo của con đối với cha mẹ — sinh dưỡng (nuôi dưỡng), tang táng (chôn cất), tế tự (cúng tế).
1.指人子事亲的三种孝道,即生养﹑死葬和祭祀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ba con đường; ba lối (ví dụ chỉ ba tuyến, ba ngả đường).
2.三路。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tam cách: Đề cập đến hệ thống chính trị của đất nước, việc dân sự hoặc ba câu trực tiếp (một thuật ngữ Trung Quốc cổ, chỉ ba khía cạnh, ba điều kiện hoặc ba tuyên bố)
3.指国体﹑人事﹑直言。
Ba đề/ba câu (ví dụ: 三道试题 = ba đề/bài tập/thắc mắc); nhấn mạnh số lượng “ba (道)”
4.三道试题。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Cổ đại) Nghệ thuật chiến tranh đề cập đến ba đường tấn công: đường phải, đường lạ và đường ẩn (tức là đường tấn công chính, đường tấn công bất ngờ và đường phục kích)
5.指古代军事理论上的正道,奇道,伏道。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三道
sān
三
dào
道
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
