Bản dịch của từ 三釜养 trong tiếng Việt

三釜养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三釜养 (Động từ)

sān fú yǎng
01

Dùng lương ít (tiền thù lao) nuôi dưỡng cha mẹ; chu cấp bằng khoản lương mọn

以薄俸供养父母。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三釜养

sān

yǎng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
养不大
养世
养中
养乏
养乐
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép