Bản dịch của từ 三长斋月 trong tiếng Việt
三长斋月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三长斋月 (Danh từ)
【sān cháng zhāi yuè】
01
Từ Hán cổ: chỉ từng khoảng thời gian dài—'ba dài, chay tháng'; theo chú thích: đồng nghĩa với “三长善月” (ý chỉ những tháng dài, ngày tháng tốt lành hoặc thời gian kéo dài). Dùng trong văn chương, mang sắc thái cổ kính.
同“三长善月”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三长斋月
sān
三
cháng
长
zhāi
斋
yuè
月
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
