Bản dịch của từ 三门干部 trong tiếng Việt

三门干部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三门干部 (Danh từ)

sān mén gàn bù
01

Cán bộ thiếu kinh nghiệm thực tiễn, chỉ biết 'ba cửa' (từ nhà đến trường đến cơ quan) — nghĩa bóng: xa rời thực tế, chỉ có lý thuyết hoặc thủ tục.

谓从家门到学校门再到机关门的缺乏实践经验的干部。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三门干部

sān

mén

gàn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
门丁
门上
门上人
门下
门下人
干与
干丐
干世
干丝
部下
部丞
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép