Bản dịch của từ 三阁 trong tiếng Việt
三阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三阁 (Danh từ)
【sān gé】
01
Tên một loại thư khố, thời nhà Tào/魏晋 (Quốc gia dùng để cất giữ sách, gồm ba gian/ba tủ trong cung), Hán-Việt: Tam Các; tức kho thư triều đình xưa.
1.魏晋时的国家藏书楼,有内外三阁,属秘书监。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
三閣 (三阁) — tên gọi cụ thể của ba tòa lầu ở triều Nam Tần (chỉ lầu Lâm Xuân, Kết Kỳ, Vọng Tiên do vua Trần Hậu chủ xây dựng). Nghĩa lịch sử, chỉ một cụm công trình kiến trúc lâu đài.
2.指南朝陈后主所建临春﹑结绮﹑望仙三阁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三阁
sān
三
gé
阁
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
