Bản dịch của từ 三阳五输 trong tiếng Việt

三阳五输

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三阳五输 (Danh từ)

sān yáng wǔ shū
01

Một cách nói cổ: 三阳五会”,指农历二十四节气里与末伏初伏有关的节气组合古代节气气候的记法);常见于古文记载现代多作典故或注释用

同“三阳五会”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三阳五输

sān

yáng

shū

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
五一六通知
五一节
五丁
五七
输不的
输亏
输估
输作
输供
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép