Bản dịch của từ 三阳节 trong tiếng Việt

三阳节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三阳节 (Danh từ)

sān yáng jié
01

Tết Ba Dương: ngày mùng 7 tháng Giêng âm lịch (人日), truyền thống coi là 'ngày của con người'.

谓农历正月初七。即人日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三阳节

sān

yáng

jié

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép