Bản dịch của từ 三阴 trong tiếng Việt

三阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三阴 (Danh từ)

sān yīn
01

Khai niệm trong Kinh Dịch: ba âm (三个阴爻),象征盛盛的阴氣合起來為坤卦。 (Hán-Việt: Tam Âm)

1.《易》卦的三阴爻,合之则为《坤》卦。亦象盛阴之气。

Ví dụ
02

Danh từ y học cổ truyền: chỉ ba kinh âm trong lý thuyết lục kinh (太陰少陰厥陰) — ba đường kinh âm của thân (ví dụ: thủ/ túc thái/thiếu/厥陰).

2.中医用语。指六经中的太阴﹑少阴﹑厥阴。可分为三对六脉:手太阴肺经,足太阴脾经,手少阴心经,足少阴肾经,手厥阴心包经,足厥阴肝经。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三阴

sān

yīn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép