Bản dịch của từ 三院 trong tiếng Việt
三院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三院 (Danh từ)
【sān yuàn】
01
唐、宋等朝代的官制機構之一:御史台下設的三個分院(台院、殿院、察院),或指清初改制的三個政府院(如弘文院、秘书院、内院)。可理解為古代的三個監察/文書機構集合。
唐制,御史台设三院:台院,置侍御史;殿院,置殿中侍御史;察院,置监察御史。宋仍唐制,有三院大夫。《新唐书.百官志三》:“御史台,大夫一人……中丞为之贰。其属有三院,一曰台院,侍御史隶焉;二曰殿院,殿中侍御史隶焉;三曰察院,监察御史隶焉。”唐韩愈《太原王公神道碑铭》:“历御史,属三院,止尚书郎。”宋欧阳修《归田录》卷一:“御史台故事:三院御史言事,必先白中丞。”又清初改内阁为三院﹐即弘文院﹑秘书院和内院。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三院
sān
三
yuàn
院
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
