Bản dịch của từ 三障 trong tiếng Việt

三障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三障 (Danh từ)

sān zhàng
01

Phật giáo: ba loại chướng ngại (phiền não chướng, nghiệp chướng, báo chướng) — ba rào cản lớn cản trở giải thoát.

佛教语。指烦恼障﹑业障和报障。此为求解脱的三大障碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三障

sān

zhàng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
障业
障习
障互
障吝
障固
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép