Bản dịch của từ 三雍 trong tiếng Việt

三雍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三雍 (Danh từ)

sān yōng
01

Bộ ba công trình tế tự thời Hán (辟雍明堂靈臺) — tổng các đền điện, sân lễ dùng cho tế lễ và giáo triều đình

2.汉时对辟雍﹑明堂﹑灵台的总称。

Ví dụ
02

Tên riêng (古地名/宮殿名),亦称三雍宫”——古代一处宫殿或宫廷名称多见于史传地名文献

1.亦称“三雍宫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三雍

sān

yōng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
雍人
雍台
雍和
雍和宫
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép