Bản dịch của từ 三顾草庐 trong tiếng Việt

三顾草庐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三顾草庐 (Tính từ)

sān gù cǎo lú
01

Tấm lòng chân thành; thành tâm ngưỡng mộ (Lưu Bị đích thân ba lần đến lều cỏ của Gia Cát Lượng để mời bằng được Gia Cát Lượng ra giúp)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三顾草庐

sān

cǎo

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
草上霜
草上飞
草丛
草人
庐九
庐井
庐伍
庐僥
庐儿
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép