Bản dịch của từ 三风十愆 trong tiếng Việt

三风十愆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三风十愆 (Danh từ)

sān fēng shí qiān
01

三风十愆指社会或宗教中的三类坏风气以及由此产生的十种罪过古书用语)。可记作三种恶习风俗合成十种过失”,多用于批评道德败坏或礼教失范

三种恶劣风气,所滋生的十种罪愆。指巫风二:舞、歌;淫风四:货、色、游、畋;乱风四:侮圣言、逆忠直、远耆德、比顽童,合而为十愆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三风十愆

sān

fēng

shí

qiān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
风世
风丝
风丝不透
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép