Bản dịch của từ 三风太守 trong tiếng Việt
三风太守
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三风太守 (Danh từ)
【sān fēng tài shǒu】
01
一种荣誉性的称号或美誉:指某位太守办事有风格、讲节操、富有风趣,常被人称作“三风太守”(即有三种“风”——风力/风范/风趣)。
清吴绮居官多风力,尚风节,饶风趣,时称“三风太守”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三风太守
sān
三
fēng
风
tài
太
shǒu
守
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
风世
风丝
风丝不透
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
守一
守业
守丞
守丧
守中
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
