Bản dịch của từ 三驾 trong tiếng Việt

三驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三驾 (Danh từ)

sān jià
01

Ba lần xuất quân (三次动员出兵),常用於古代史書或文言表述

1.三次兴兵。

Ví dụ
02

Tên gọi các loại xe giá (lá cờ/long giá) khi vua ở ngoài (ở Bắc Ngụy): ba thứ xe rước (大驾法驾小驾)

2.指北魏时皇帝外出的三种车驾;大驾﹑法驾﹑小驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tam giá — trong Phật giáo: 3 loại “xe” tượng trưng cho ba bậc tu học (羊车声闻鹿车缘觉牛车菩萨), chỉ tam thừa.

3.佛教以羊车喻声闻乘,鹿车喻缘觉乘,牛车喻菩萨乘,称三驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三驾

sān

jià

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép