Bản dịch của từ 三鱼 trong tiếng Việt
三鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三鱼 (Danh từ)
【sān yú】
01
古代吉兆的象徵──傳說有冠雀衔來三條大魚,落在講堂前,後用作官位升遷或吉慶的典故(與“三鳣”相類)。
东汉杨震居湖城,有冠雀衔三条鳣鱼飞集讲堂前,当时视为吉兆。《隶释.太尉杨震碑》:“至德通洞﹐天爵不应﹐贻我三鱼﹐以章懿德。”后以“三鱼”为位至三公之典。参见“三鳣”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三鱼
sān
三
yú
鱼
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
