Bản dịch của từ 三鼎甲 trong tiếng Việt
三鼎甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三鼎甲 (Danh từ)
【sān díng jiǎ】
01
Thuật ngữ thời khoa cử: ba vị đứng đầu trong một kỳ thi đình (状元、榜眼、探花), thường gọi chung là “三鼎甲” (ba đỉnh nhất trong bảng vàng).
科举时代殿试一甲三名,即状元﹑榜眼﹑探花,世称“三鼎甲”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三鼎甲
sān
三
dǐng
鼎
jiǎ
甲
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
