Bản dịch của từ 三鼓气竭 trong tiếng Việt

三鼓气竭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三鼓气竭 (Tính từ)

sān gǔ qì jié
01

力气耗尽再也没有力气精疲力尽(“三鼓指反复用力最终气竭”)

竭:尽。指力量一再消耗,已经衰减耗尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三鼓气竭

sān

jié

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép