Bản dịch của từ 上不上,下不下 trong tiếng Việt

上不上,下不下

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上不上,下不下 (Thành ngữ)

shàng bú shàng , xià bú xià
01

Miêu tả tình thế tiến thoái lưỡng nan, không biết nên làm hay không làm (đứng hay rút lui đều khó xử).

形容进退两难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上不上,下不下

shàng

shàng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép