Bản dịch của từ 上九 trong tiếng Việt

上九

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上九 (Danh từ)

shàng jiǔ
01

Trong kinh Dịch: quẻ tượng có vị trí là hào dương thứ sáu (hào trên cùng gọi là “thượng cửu”).

1.《易》卦在第六位的阳爻叫上九。

Ví dụ
02

Người đạt tới trình độ đức hạnh, học cao nhất; bậc thầy đạo đức (hán‑việt: Thượng Cửu — tượng trưng cho cao nhất)

2.喻道德学问最高的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngày mùng chín tháng chín âm lịch (tết Trùng Dương), xưa gọi là “上九

3.农历九月九日为重阳,古称上九。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(cổ) Ngày 29 trong âm lịch mỗi tháng, gọi là “thượng cửu”. (đối với từ cổ, thường dùng trong ghi chép lịch pháp)

4.古以农历每月二十九日为上九。参见“下九”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上九

shàng

jiǔ

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
九三学社
九三鼎
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép