Bản dịch của từ 上交 trong tiếng Việt
上交
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上交 (Động từ)
【shàng jiāo】
01
Nộp cho cơ quan cấp trên
交给上级机关
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tìm kiếm kết nối với những người có địa vị cao
寻求高层关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nộp, bàn giao cho
移交给
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上交
shàng
上
jiāo
交
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
