Bản dịch của từ 上交不谄 trong tiếng Việt

上交不谄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上交不谄 (Tính từ)

shàng jiāo bù chǎn
01

Giao tiếp không nịnh bợ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上交不谄

shàng

jiāo

chǎn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
交下
交与
交丧
交中
交举
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép