Bản dịch của từ 上价 trong tiếng Việt

上价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上价 (Danh từ)

shàng jià
01

Xem “上贾” — tên riêng/thuật ngữ cổ (tham khảo: một dạng gọi người hoặc họ; ít dùng hiện đại)

见“上贾”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上价

shàng

jià

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
价人
价位
价例
价值
价值尺度
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép