Bản dịch của từ 上僭 trong tiếng Việt
上僭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上僭 (Động từ)
【shàng jiàn】
01
Xâm phạm quyền hạn, trưng dụng hoặc giả mạo danh nghĩa/địa vị cao hơn mình; vượt quyền (như chiếm đoạt lễ nghi, quyền lợi hoặc chức tước không thuộc về mình).
谓越位踰制,冒用高于自己身份的名义﹑礼仪或器物等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上僭
shàng
上
jiàn
僭
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
僭上
僭乱
僭伪
僭位
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
