Bản dịch của từ 上党之国 trong tiếng Việt

上党之国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上党之国 (Danh từ)

shàng dǎng zhī guó
01

Chỉ các nước vùng Trung Nguyên; các nước chư hầu ở miền đồng bằng trung tâm (từ cổ đại)

指中原诸国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上党之国

shàng

dǎng

zhī

guó

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
党与
党义
党事
党亲
党人
之个
之乎者也
之任
之前
国丈
国丧
国中之国
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép