Bản dịch của từ 上典 trong tiếng Việt

上典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上典 (Danh từ)

shàng diǎn
01

Lễ nghi trọng thể nhất; đại lễ trang trọng (từ Hán cổ, chỉ cuộc lễ trang trọng nhất)

1.最隆重的典礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sách tàng cổ xưa; điển tịch thời thượng cổ (những sách ghi lại ở đời trước)

2.指上世的典籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上典

shàng

diǎn

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
典业
典丽
典乐
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép