Bản dịch của từ 上农夫 trong tiếng Việt

上农夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上农夫 (Danh từ)

shàng nóng fū
01

Nhà nông, người làm nghề nông (từ cổ hoặc văn ngôn; xem “上农”)

见“上农”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上农夫

shàng

nóng

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép