Bản dịch của từ 上刀山 trong tiếng Việt

上刀山

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上刀山 (Động từ)

shàng dāo shān
01

比喻置身 vào hoàn cảnh vô cùng gian khổ, hiểm nguy (như leo lên núi dao) — dám chịu nguy hiểm để đạt mục đích.

比喻置身于极其艰难危险的境地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上刀山

shàng

dāo

shān

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép