Bản dịch của từ 上利 trong tiếng Việt
上利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上利 (Danh từ)
【shàng lì】
01
Trợ lễ sĩ (thời cổ) — người trợ giúp chủ lễ khi cúng tế; trong phân công có trên/lớp trên gọi là 上利
1.古代祭祀时主祭人的助手,有上手下手之分,上手曰上利。
Ví dụ
02
Thuật cổ: chỗ mộ đẹp, nơi an táng tốt (địa khí tốt dùng trong phong thủy cổ)
2.古代堪舆家迷信之说,指安葬的好处所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上利
shàng
上
lì
利
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
