Bản dịch của từ 上半天 trong tiếng Việt

上半天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上半天 (Danh từ)

shàng bàn tiān
01

Buổi sáng (khoảng từ lúc mặt trời mọc đến trước 12 giờ trưa)

上午,指从日出起至中午十二点以前的一段时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上半天

shàng

bàn

tiān

Các từ liên quan

上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
半丁
半丈红
半三不四
天一
天一阁
天丁
天上人间
上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép