Bản dịch của từ 上卿 trong tiếng Việt
上卿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上卿 (Danh từ)
【shàng qīng】
01
Tên chức quan cổ (hạng cao nhất của các '卿') — chỉ đại thần thân cận, bề trên trong triều đình (Hán-Việt: Thượng khanh/Thượng khanh卿).
古官名。周制天子及诸侯皆有卿,分上中下三等,最尊贵者称为“上卿”。后泛指朝廷重臣:上卿才大名不朽,早朝至尊暮求友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上卿
shàng
上
qīng
卿
Các từ liên quan
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞝
緔
尚
𠄞
绱
尙
丄
恦
鋿
垧
賞
埫
晌
贘
䬕
赏
鏛
樉
鑜
扄
𠁅
无
𠀿
㐀
𠀗
七
专
𠀞
𠀵
𠁇
𠀢
𠀏
亡
彑
小
子
门
辶
习
工
丫
士
下
马
上课
上班
上午
马上
上网
上海
以上
上面
上去
上瘾
上声
